đứt khúc

đứt khúc

Đường truyền internet bị đứt khúc khiến video tải chậm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị chia cắt thành từng đoạn ngắn, không liên tục: "đứt khúc" mô tả trạng thái hoặc hình dạng của một vật thể, dòng chảy, hoặc quá trình bị ngắt quãng, không còn một khối liền mạch.
    • Rời rạc, không mạch lạc: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "đứt khúc" chỉ sự thiếu liên kết, không đồng nhất trong suy nghĩ, lời nói hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Tính từ (chỉ vật thể):

    • Sợi dây thừng đã bị đứt khúc sau nhiều lần kéo căng. (Sợi dây bị chia thành nhiều đoạn ngắn, không còn nguyên vẹn.)
    • Đoạn đường đất bị đứt khúc mưa lũ. (Con đường bị cắt ra thành nhiều đoạn riêng lẻ do thiên tai.)
  • Tính từ (chỉ trừu tượng):

    • Bài phát biểu của ông ấy nghe đứt khúc, thiếu mạch lạc. (Lời nói bị ngắt quãng, không logic.)
    • Ký ức của ấy về tuổi thơ chỉ còn đứt khúc, không rõ ràng. (Những mảnh ký ức rời rạc, không liền mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đứt khúc" trong văn học hoặc nghệ thuật: Mô tả nhịp điệu hoặc cấu trúc không đều, mang tính biểu tượng.

    • Nhịp thơ đứt khúc tạo cảm giác xáo trộn trong tâm hồn nhân vật. (Cấu trúc thơ không liên tục, gợi sự bất ổn.)
  • "đứt khúc" trong kỹ thuật: Chỉ sự gián đoạn của tín hiệu hoặc dữ liệu.

    • Đường truyền internet bị đứt khúc khiến cuộc họp trực tuyến gặp trục trặc. (Tín hiệu bị ngắt quãng, không ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Đứt đoạn (tính từ): bị chia cắt thành nhiều đoạntương tự "đứt khúc" nhưng thường dùng cho vật thể dài như dây, đường.

    • Sợi dây điện bị đứt đoạn do chuột cắn. (Sợi dây bị cắt đứtnhiều chỗ.)
  • Rời rạc (tính từ): không sự liên kết, không mạch lạcgần nghĩa với "đứt khúc" trong ngữ cảnh trừu tượng.

    • Những ý tưởng của anh ấy rời rạc, khó hiểu. (Các ý tưởng không liên quan đến nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Đứt quãng: bị ngắt ra từng khoảng, không liên tục.
  • Gián đoạn: bị dừng lạigiữa, không được nối tiếp.
  • Lẻ tẻ: rải rác, không tập trung.
Thành ngữ liên quan
  • Đứt khúc như rắn mất đầu: chỉ trạng thái hỗn loạn, thiếu sự chỉ huy hoặc tổ chức.
    • Đội bóng thi đấu đứt khúc như rắn mất đầu, không chiến thuật rõ ràng. (Đội bóng chơi rời rạc, thiếu sự phối hợp.)

Từ chứa "đứt khúc"